hữu chí

hữu chí

Một thanh niên hữu chí đang chăm chỉ đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chí hướng, ý chí kiên định: "hữu chí" mô tả người ý chí mạnh mẽ, quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, không dễ dao động hay bỏ cuộc.
    • Hiếm dùng: Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ thấy trong văn bản cổ hoặc thành ngữ.
dụ sử dụng
  • (Người ý chí kiên định thường thành công nhờ sự kiên trì.)
  • (Người ý chí kiên định thì việc cũng có thể hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hữu chí cánh thành": Thành ngữ Hán-Việt, nghĩa là chí thì nênngười ý chí kiên định sẽ đạt được thành công.
    • Ông cha ta thường dạy: "Hữu chí cánh thành" để khuyên con cháu rèn luyện ý chí. (Câu nói " chí thì nên" khuyên mọi người hãy kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • chí (tính từ): ý chí, quyết tâmcách nói phổ biến hơn "hữu chí".

    • Người chí thường không ngại khó khăn. (Người ý chí thường không ngại khó khăn.)
  • chí (tính từ): không chí hướng, thiếu quyết tâmtrái nghĩa với "hữu chí".

    • Kẻchí dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại. (Người thiếu ý chí dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
  • Quyết tâm: ý chí mạnh mẽ để đạt mục đích.
  • Bền chí: kiên trì, không nản lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Hữu chí cánh thành: chí thì nênkhẳng định ý chí yếu tố quyết định thành công.
    • Hữu chí cánh thành, chỉ cần anh quyết tâm, mọi việc đều có thể làm được. ( chí thì nên, chỉ cần anh quyết tâm, mọi việc đều có thể làm được.)