hữu chí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chí hướng, có ý chí kiên định: "hữu chí" mô tả người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, không dễ dao động hay bỏ cuộc.
- Hiếm dùng: Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ thấy trong văn bản cổ hoặc thành ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Người có ý chí kiên định thường thành công nhờ sự kiên trì.)
- (Người có ý chí kiên định thì việc gì cũng có thể hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hữu chí cánh thành": Thành ngữ Hán-Việt, nghĩa là có chí thì nên — người có ý chí kiên định sẽ đạt được thành công.
- Ông cha ta thường dạy: "Hữu chí cánh thành" để khuyên con cháu rèn luyện ý chí. (Câu nói "Có chí thì nên" khuyên mọi người hãy kiên trì.)
Biến thể và từ gần giống
Có chí (tính từ): có ý chí, quyết tâm — cách nói phổ biến hơn "hữu chí".
- Người có chí thường không ngại khó khăn. (Người có ý chí thường không ngại khó khăn.)
Vô chí (tính từ): không có chí hướng, thiếu quyết tâm — trái nghĩa với "hữu chí".
- Kẻ vô chí dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại. (Người thiếu ý chí dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
- Quyết tâm: có ý chí mạnh mẽ để đạt mục đích.
- Bền chí: kiên trì, không nản lòng.
Thành ngữ liên quan
- Hữu chí cánh thành: có chí thì nên — khẳng định ý chí là yếu tố quyết định thành công.
- Hữu chí cánh thành, chỉ cần anh quyết tâm, mọi việc đều có thể làm được. (Có chí thì nên, chỉ cần anh quyết tâm, mọi việc đều có thể làm được.)